Bảng Xếp Hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 18 | 10 | 8 | 1309-1256 | 53 | 28 | BBBBB |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 18 | 4 | 14 | 1150-1356 | -206 | 22 | BBBBB |
Vòng Chung Kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() KK Podcetrtek | 10 | 3 | 7 | 727-841 | -114 | 13 | BBBBB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 9 | 0 | 9 | 643-751 | -108 | 9 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của13





