Bảng Xếp Hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Lasko | 18 | 6 | 12 | 1239-1335 | -96 | 24 | BTBBT |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 18 | 4 | 14 | 1150-1356 | -206 | 22 | BBBBB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Lasko | 9 | 5 | 4 | 677-695 | -18 | 14 | BTBBT |
4 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 9 | 0 | 9 | 643-751 | -108 | 9 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của16





