Group Table
Pro A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 28 | 22 | 6 | 2468-2251 | 217 | 44 | TBBBT |
9 | ![]() ![]() Trier | 28 | 12 | 16 | 2277-2297 | -20 | 24 | BBTBT |
Loạt trận Play Off, Bảng 1
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 6 | 2 | 4 | 505-516 | -11 | 4 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9





