Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 34 | 30 | 4 | 3027-2621 | 406 | 60 | TBTBT |
7 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 34 | 21 | 13 | 2891-2723 | 168 | 42 | TBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 34 | 30 | 4 | 3027-2621 | 406 | 60 | TBTBT |
7 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 34 | 21 | 13 | 2891-2723 | 168 | 42 | TBBTB |