Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 34 | 21 | 13 | 2891-2723 | 168 | 42 | TBBTB |
18 | ![]() ![]() Vechta | 34 | 7 | 27 | 2718-2980 | -262 | 14 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 34 | 21 | 13 | 2891-2723 | 168 | 42 | TBBTB |
18 | ![]() ![]() Vechta | 34 | 7 | 27 | 2718-2980 | -262 | 14 | BBBTT |