Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia KLS
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 12 | 18 | 2525-2527 | -2 | 42 | TBBTT |
12 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2296-2472 | -176 | 42 | TTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của32
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() OKK Beograd | 30 | 12 | 18 | 2525-2527 | -2 | 42 | TBBTT |
12 | ![]() ![]() Kk Metalac | 30 | 12 | 18 | 2296-2472 | -176 | 42 | TTBTB |