Ngày thi đấu 23
|
21
Tháng 3,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
47
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 11/12

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SV Sandhausen
381991057421566
2
Aalen
381810105042864
3
Jahn Regensburg
381613955411461
4
Heidenheim
3816121048361260
5
Erfurt
381514954411359
6
Burghausen
38131875547857
7
Osnabrück
3814131146351155
8
Offenbach
381510134941855
9
Chemnitz
381510134743455
10
1. FC Saarbrücken
3813151061511054
11
Stuttgart II
381214124447-350
12
Munster
381214124044-450
13
Arminia Bielefeld
381214125157-650
14
Darmstadt
381213135147449
15
Unterhaching
38128186359444
16
Wehen
381014144048-844
17
Babelsberg
381111164459-1544
18
Jena
38912173959-2039
19
Oberhausen
38814163347-1438
20
Bremen II
38410242970-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jahn Regensburg
Osnabrück
Các trận đấu gần nhất
JAHOSN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

JAHOSN
Tài 0.5
92‏%
1.45
89‏%
1.21
Tài 1.5
76‏%
1.45
66‏%
1.21
Tài 2.5
50‏%
1.45
32‏%
1.21
Tài 3.5
24‏%
1.45
18‏%
1.21
Tài 4.5
11‏%
1.45
8‏%
1.21
Tài 5.5
0‏%
1.45
0‏%
1.21
Xỉu 0.5
8‏%
1.45
11‏%
1.21
Xỉu 1.5
24‏%
1.45
34‏%
1.21
Xỉu 2.5
50‏%
1.45
68‏%
1.21
Xỉu 3.5
76‏%
1.45
82‏%
1.21
Xỉu 4.5
89‏%
1.45
92‏%
1.21
Xỉu 5.5
100‏%
1.45
100‏%
1.21

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schweinsteiger, Tobias
7
31140050.45
Klauss, Michael
11
3090000.30
M
Kurz, Thomas
6
2960000.21
H
Laurito, Andre
6
3660000.17
M
Muller, Jim-Patrick
13
3860000.16
M
Alibaz, Selcuk
12
3140000.13

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kachunga, Elias
9
17100000.59
Hennings, Rouwen
11
1750000.29
Kotuljac, Aleksandar
29
1340000.31
Wegkamp, Gerrit
13
2140000.19
M
Glockner, Andreas
10
3440010.12
H
Hudec, Martin
15
2030000.15