Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 106 | 56 | 0.654 | 1.0 | 0 | 0.00 | 9-1 | 7 | 0 | 58-23 | 48-33 |
28 | ![]() ![]() Texas | 60 | 102 | 0.37 | 47.0 | -46 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 36-45 | 24-57 |
Giải Toàn Nước Mỹ
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Texas | 60 | 102 | 0.37 | 40.0 | -39 | 32.00 | 5-5 | -1 | 0 | 36-45 | 24-57 |
Giải Miền Tây Nước Mỹ
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Texas | 60 | 102 | 0.37 | 35.0 | -31 | 32.00 | 5-5 | -1 | 0 | 36-45 | 24-57 |
Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 106 | 56 | 0.654 | 1.0 | 0 | 0.00 | 9-1 | 7 | 0 | 58-23 | 48-33 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Miền Tây
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 106 | 56 | 0.654 | 1.0 | 0 | 0.00 | 9-1 | 7 | 0 | 58-23 | 48-33 |
Sô trận đã đấu - 83 | từ {năm}
LADTEX
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của83
- 202612 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

LA DodgersH225Texas
11 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH263Texas
10 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH287Texas
15 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH253Texas
28 thg 2, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
TexasH276LA Dodgers




