Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Washington | 56 | 36 | 15 | 5 | 77 | 33 | 191-163 | 3-2 | 7-2-1 | 2 | TTBTT |
31 | ![]() ![]() Buffalo | 56 | 15 | 34 | 7 | 37 | 11 | 138-199 | 4-3 | 3-7-0 | -2 | BTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Washington | 56 | 36 | 15 | 5 | 77 | 33 | 191-163 | 3-2 | 7-2-1 | 2 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Buffalo | 56 | 15 | 34 | 7 | 37 | 11 | 138-199 | 4-3 | 3-7-0 | -2 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 199 | từ {năm}
BUFWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





