Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() LA Dodgers | 88 | 74 | 0.543 | 9.0 | -8 | 0.00 | 9-1 | 7 | 0 | 49-32 | 39-42 |
18 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Giải vô địch quốc gia 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 88 | 74 | 0.543 | 9.0 | -8 | 0.00 | 9-1 | 7 | 0 | 49-32 | 39-42 |
9 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Giải vô địch quốc gia, Khu vực phía Nam 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Miami | 78 | 84 | 0.481 | 19.0 | -18 | 0.00 | 3-7 | 1 | 0 | 42-39 | 36-45 |
Giải vô địch quốc gia miền Tây 2006
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 88 | 74 | 0.543 | - | - | 0.00 | 9-1 | 7 | 0 | 49-32 | 39-42 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202507 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

MiamiH2110LA Dodgers
06 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiHPh54LA Dodgers
05 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiH247LA Dodgers
30 thg 4, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH2127Miami
29 thg 4, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH2152Miami




