Bảng xếp hạng|Liga ABA
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 26 | 22 | 4 | 2056-1811 | 245 | 48 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() KK Mornar Bar | 26 | 19 | 7 | 2066-1890 | 176 | 45 | TBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của23
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Buducnost podgorica | 26 | 22 | 4 | 2056-1811 | 245 | 48 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() KK Mornar Bar | 26 | 19 | 7 | 2066-1890 | 176 | 45 | TBBBT |