Ngày thi đấu 3
|
28
Tháng 8,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá ngoại hạng 06/07

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man Utd
38285583275689
2
Chelsea
382411364244083
3
Liverpool
382081057273068
4
Arsenal
381911863352868
5
Tottenham
38179125754360
6
Everton
3815131052361658
7
Bolton Wanderers
38168144752-556
8
Reading
38167155247555
9
Portsmouth
381412124542354
10
Blackburn Rovers
38157165254-252
11
Aston Villa
381117104341250
12
Middlesbrough
381210164449-546
13
Newcastle
381110173847-943
14
Man City
38119182944-1542
15
West Ham
38125213559-2441
16
Fulham
38815153860-2239
17
Wigan
38108203759-2238
18
Sheffield
38108203255-2338
19
Charlton Athletic
38810203460-2634
20
Watford
38513202959-3028

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Middlesbrough
Portsmouth
Các trận đấu gần nhất
MIDPOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MIDPOR
Tài 0.5
87‏%
1.16
84‏%
1.18
Tài 1.5
74‏%
1.16
68‏%
1.18
Tài 2.5
47‏%
1.16
50‏%
1.18
Tài 3.5
24‏%
1.16
18‏%
1.18
Tài 4.5
11‏%
1.16
5‏%
1.18
Tài 5.5
3‏%
1.16
3‏%
1.18
Xỉu 0.5
13‏%
1.16
16‏%
1.18
Xỉu 1.5
26‏%
1.16
32‏%
1.18
Xỉu 2.5
53‏%
1.16
50‏%
1.18
Xỉu 3.5
76‏%
1.16
82‏%
1.18
Xỉu 4.5
89‏%
1.16
95‏%
1.18
Xỉu 5.5
97‏%
1.16
97‏%
1.18

Các cầu thủ
-
Middlesbrough

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Viduka, Mark
0
29140000.48
Yakubu
0
37120040.32
M
Rochemback, Fabio
0
2020000.10
H
Arca, Julio
20
2120000.10
M
Morrison, James
0
2820000.07
M
Downing, Stewart
19
3420000.06

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kanu, Nwankwo
27
35100000.29
M
Taylor, Matthew Simon
14
3580010.23
Benjani
0
3160000.19
Cole, Andy
0
1830000.17
Todorov, Svetoslav
0
420000.50
Lualua, Lomana Tresor
32
2220010.09