Ngày thi đấu 31
|
30
Tháng 4,2007
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 06/07

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Karlsruher SC
34217669412870
2
Hansa Rostock
341614449301962
3
Duisburg
341612666402660
4
Freiburg
34179855391660
5
Greuther Fürth
341661253401354
6
Kaiserslautern
341314748341453
7
Augsburg
3414101043321152
8
Munich
34146144749-248
9
Koln
341210124950-146
10
Erzgebirge
34136154648-245
11
Paderborn
34119143241-942
12
TUS Koblenz
34118153645-941
13
Jena
34911144056-1638
14
Offenbach
3499164259-1736
15
Rot-Weiss Essen
34811153440-635
16
Unterhaching
3498173349-1635
17
Burghausen
34711164263-2132
18
Eintracht Braunschweig
34411192048-2823

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
Hansa Rostock
Các trận đấu gần nhất
RWEHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RWEHAN
Tài 0.5
85‏%
1
88‏%
1.44
Tài 1.5
62‏%
1
74‏%
1.44
Tài 2.5
32‏%
1
41‏%
1.44
Tài 3.5
21‏%
1
18‏%
1.44
Tài 4.5
9‏%
1
3‏%
1.44
Tài 5.5
3‏%
1
3‏%
1.44
Xỉu 0.5
15‏%
1
12‏%
1.44
Xỉu 1.5
38‏%
1
26‏%
1.44
Xỉu 2.5
68‏%
1
59‏%
1.44
Xỉu 3.5
79‏%
1
82‏%
1.44
Xỉu 4.5
91‏%
1
97‏%
1.44
Xỉu 5.5
97‏%
1
97‏%
1.44

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Boskovic, Danko
0
2180000.38
M
Younga-Mouhani, Macchambes
0
1940000.21
H
Lorenzon, Victor Hugo
0
3040030.13
M
Lorenz, Michael
33
1520000.13
Lobe, Alexander
1920000.11
Calik, Serkan
0
2920000.07

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kern, Enrico
9
33120030.36
M
Cetkovic, Djordije
0
2970000.24
H
Rahn, Christian
0
3060000.20
M
Yelen, Zafer
10
2550010.20
M
Shapourzadeh, Amir
0
2740000.15
H
Gledson
0
3140000.13