Bảng xếp hạng
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 24 | 11 | 13 | 2098-2090 | 8 | 1.004 | 0.458 | TTTBB |
10 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 24 | 8 | 16 | 2010-2087 | -77 | 0.963 | 0.333 | TTTTB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 30 | 15 | 15 | 2673-2608 | 65 | 1.025 | 0.5 | TTTBB |
4 | ![]() ![]() Hapoel Tel Aviv | 30 | 12 | 18 | 2562-2639 | -77 | 0.971 | 0.4 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của28





