Ngày thi đấu 9
|
25
Tháng 10,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
7
:
0
H27:0
H14:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 06/07

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
34236575255075
2
Ajax Amsterdam
34236584354975
3
AZ Alkmaar
34219483315272
4
FC Twente Enschede
34199667373066
5
SC Heerenveen
341671160431755
6
Roda
341591047361154
7
Feyenoord
34158115666-1053
8
FC Groningen
34156135454051
9
FC Utrecht
34139124144-348
10
NEC Nijmegen
34128143644-844
11
Breda
34127154354-1143
12
Vitesse Arnhem
34108165055-538
13
Sparta Rotterdam
34107174066-2637
14
Heracles Almelo
34711163264-3232
15
Willem II
3487193164-3331
16
Excelsior Rotterdam
3486204365-2230
17
RKC Waalwijk
3469193360-2727
18
Den Haag
3438234072-3217

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Eindhoven
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
PSVSPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
8.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSVSPA
Tài 0.5
94‏%
2.21
94‏%
1.18
Tài 1.5
82‏%
2.21
82‏%
1.18
Tài 2.5
53‏%
2.21
68‏%
1.18
Tài 3.5
35‏%
2.21
35‏%
1.18
Tài 4.5
18‏%
2.21
18‏%
1.18
Tài 5.5
9‏%
2.21
9‏%
1.18
Xỉu 0.5
6‏%
2.21
6‏%
1.18
Xỉu 1.5
18‏%
2.21
18‏%
1.18
Xỉu 2.5
47‏%
2.21
32‏%
1.18
Xỉu 3.5
65‏%
2.21
65‏%
1.18
Xỉu 4.5
82‏%
2.21
82‏%
1.18
Xỉu 5.5
91‏%
2.21
91‏%
1.18

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Farfan, Jefferson
0
31210030.68
Kone, Arouna
0
31100000.32
M
Cocu, Phillip
0
3270000.22
M
Afellay, Ibrahim
20
2760000.22
M
Mendez, Edison
8
2650000.19
M
Simons, Timmy
6
3450030.15

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Polak, Sjaak
2770060.26
M
Medunjanin, Haris
0
3270000.22
Rose, Yuri
7
2640000.15
Tsvetkov, Ivan
0
1430000.21
Vlug, Jeffrey
2230000.14
H
Schenkel, Danny
0
2630000.12