Ngày thi đấu 5
|
08
Tháng 9,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
2
H26:2
H14:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải League 2 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Gillingham F.C.
462314966392783
2
Rotherham United
462471574591579
3
Port Vale
4621151087523578
4
Burton Albion
462210147165676
5
Cheltenham Town
462015115851775
6
Northampton Town
462110156455973
7
Bradford City
4618151363521169
8
Chesterfield FC
4618131560451567
9
Oxford United
46198196061-165
10
Exeter City
461810186362164
11
Southend United
461613176155661
12
Rochdale
461613176870-261
13
Fleetwood Town
461515165557-260
14
Bristol Rovers
461612186069-960
15
Wycombe Wanderers
46179205060-1060
16
Morecambe FC
461513185561-658
17
York
461219155060-1055
18
Accrington Stanley
461412205168-1754
19
Torquay United
461314195562-753
20
Wimbledon
461411215476-2253
21
Plymouth Argyle
461313204655-952
22
Dagenham & Redbridge FC
461312215562-751
23
Barnet FC
461312214759-1251
24
Aldershot Town FC
461115204260-1848

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Rotherham United
Các trận đấu gần nhất
PVAROT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

PVAROT
Tài 0.5
93‏%
1.89
96‏%
1.61
Tài 1.5
87‏%
1.89
78‏%
1.61
Tài 2.5
54‏%
1.89
61‏%
1.61
Tài 3.5
37‏%
1.89
30‏%
1.61
Tài 4.5
13‏%
1.89
15‏%
1.61
Tài 5.5
7‏%
1.89
4‏%
1.61
Xỉu 0.5
7‏%
1.89
4‏%
1.61
Xỉu 1.5
13‏%
1.89
22‏%
1.61
Xỉu 2.5
46‏%
1.89
39‏%
1.61
Xỉu 3.5
63‏%
1.89
70‏%
1.61
Xỉu 4.5
87‏%
1.89
85‏%
1.61
Xỉu 5.5
93‏%
1.89
96‏%
1.61

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pope, Tom
11
46310000.67
Hughes, Lee
29
18100020.56
M
Myrie-Williams, Jennison
9
4490040.20
Williamson, Ben
9
3380000.24
Dodds, Louis
10
3070000.23
Vincent, Ashley
10
3470000.21

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nardiello, Daniel
17
36180030.50
M
Pringle, Ben
18
4170000.17
Agard, Kieran
22
3060000.20
M
Frecklington, Lee
8
3160010.19
O'Connor, Michael
10
3560010.17
Revell, Alex
9
4160000.15