Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ajax Amsterdam | 34 | 26 | 5 | 3 | 98 | 19 | 79 | 83 | TTHTH |
2 | Eindhoven | 34 | 26 | 3 | 5 | 86 | 42 | 44 | 81 | TTHTT |
3 | Feyenoord | 34 | 22 | 5 | 7 | 76 | 34 | 42 | 71 | TTHTB |
4 | FC Twente Enschede | 34 | 20 | 8 | 6 | 55 | 37 | 18 | 68 | THBTT |
5 | AZ Alkmaar | 34 | 18 | 7 | 9 | 64 | 44 | 20 | 61 | THHHB |
6 | Vitesse Arnhem | 34 | 15 | 6 | 13 | 42 | 51 | -9 | 51 | BTBTH |
7 | FC Utrecht | 34 | 12 | 11 | 11 | 51 | 46 | 5 | 47 | BTHHB |
8 | SC Heerenveen | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 50 | -13 | 41 | BHTBT |
9 | SC Cambuur | 34 | 11 | 6 | 17 | 53 | 70 | -17 | 39 | BHHHT |
10 | RKC Waalwijk | 34 | 9 | 11 | 14 | 40 | 51 | -11 | 38 | BTHTT |
11 | NEC Nijmegen | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 | 52 | -14 | 38 | BBTBB |
12 | FC Groningen | 34 | 9 | 9 | 16 | 41 | 55 | -14 | 36 | BBBBB |
13 | Go Ahead Eagles | 34 | 10 | 6 | 18 | 37 | 51 | -14 | 36 | BBBBB |
14 | Sparta Rotterdam | 34 | 8 | 11 | 15 | 30 | 48 | -18 | 35 | BHTTT |
15 | Fortuna Sittard | 34 | 10 | 5 | 19 | 36 | 67 | -31 | 35 | TBTBT |
16 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 7 | 18 | 33 | 49 | -16 | 34 | THBBB |
17 | Willem II | 34 | 9 | 6 | 19 | 32 | 57 | -25 | 33 | TBTHT |
18 | Zwolle | 34 | 7 | 6 | 21 | 26 | 52 | -26 | 27 | TBHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
Các trận đấu gần nhất- AZ Alkmaar
Các trận đấu gần nhất- Go Ahead Eagles
Những trận kế tiếp - Go Ahead Eagles
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


Sparta Rotterdam
3 thg 5, 202610:45


Go Ahead Eagles
Đối tương đối yếu
2
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| AZA | GAE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 9.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.00 9 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.50 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| AZA | GAE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 95% 1.97 | 94% 1.09 |
| Tài 1.5 | 84% 1.97 | 68% 1.09 |
| Tài 2.5 | 74% 1.97 | 44% 1.09 |
| Tài 3.5 | 47% 1.97 | 24% 1.09 |
| Tài 4.5 | 21% 1.97 | 15% 1.09 |
| Tài 5.5 | 5% 1.97 | 9% 1.09 |
| Xỉu 0.5 | 5% 1.97 | 6% 1.09 |
| Xỉu 1.5 | 16% 1.97 | 32% 1.09 |
| Xỉu 2.5 | 26% 1.97 | 56% 1.09 |
| Xỉu 3.5 | 53% 1.97 | 76% 1.09 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.97 | 85% 1.09 |
| Xỉu 5.5 | 95% 1.97 | 91% 1.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Pavlidis, Vangelis 9 | 37 | 18 | 0 | 3 | 0 | 0.49 |
| TĐ | ![]() Karlsson, Jesper 11 | 38 | 17 | 0 | 5 | 5 | 0.45 |
| M | ![]() De Wit, Dani 10 | 37 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0.27 |
| M | ![]() Reijnders, Tijani 6 | 36 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Aboukhlal, Zakaria 7 | 34 | 5 | 0 | 4 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Gudmundsson, Albert 28 | 19 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0.21 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Cordoba, Inigo 21 | 30 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0.30 |
| M | ![]() Brouwers, Luuk 8 | 33 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Lidberg, Isac 9 | 32 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Botos, Giannis-Fivos 30 | 22 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Cardona, Marc 29 | 22 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| H | ![]() Kramer, Joris 4 | 26 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
Sân vận động - AFAS Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
32
49.2%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
50.8%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 13) |
| Khán giả trên trận | 606 |
| Tổng Số Thẻ | 59 |
| Tổng số bàn thắng | 65 |
| Tổng Phạt Góc | 165 |





