Ngày thi đấu 10
|
24
Tháng 10,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55865
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H11:0
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ajax Amsterdam
34265398197983
2
Eindhoven
34263586424481
3
Feyenoord
34225776344271
4
FC Twente Enschede
34208655371868
5
AZ Alkmaar
34187964442061
6
Vitesse Arnhem
34156134251-951
7
FC Utrecht
341211115146547
8
SC Heerenveen
34118153750-1341
9
SC Cambuur
34116175370-1739
10
RKC Waalwijk
34911144051-1138
11
NEC Nijmegen
34108163852-1438
12
FC Groningen
3499164155-1436
13
Go Ahead Eagles
34106183751-1436
14
Sparta Rotterdam
34811153048-1835
15
Fortuna Sittard
34105193667-3135
16
Heracles Almelo
3497183349-1634
17
Willem II
3496193257-2533
18
Zwolle
3476212652-2627

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ajax Amsterdam
Eindhoven
Các trận đấu gần nhất
AJAPSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
3
Tổng số bàn thắng
9.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
5.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AJAPSV
Tài 0.5
94‏%
2.88
100‏%
2.53
Tài 1.5
82‏%
2.88
94‏%
2.53
Tài 2.5
71‏%
2.88
79‏%
2.53
Tài 3.5
47‏%
2.88
50‏%
2.53
Tài 4.5
38‏%
2.88
35‏%
2.53
Tài 5.5
3‏%
2.88
12‏%
2.53
Xỉu 0.5
6‏%
2.88
0‏%
2.53
Xỉu 1.5
18‏%
2.88
6‏%
2.53
Xỉu 2.5
29‏%
2.88
21‏%
2.53
Xỉu 3.5
53‏%
2.88
50‏%
2.53
Xỉu 4.5
62‏%
2.88
65‏%
2.53
Xỉu 5.5
97‏%
2.88
88‏%
2.53

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haller, Sebastian
22
31210420.68
Tadic, Dusan
10
34130640.38
M
Klaassen, Davy
6
3190200.29
Santos, Antony
11
2380100.35
Berghuis, Steven
23
3380200.24
Brobbey, Brian
18
1170200.64

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gakpo, Cody
11
27120210.44
Zahavi, Eran
7
25110100.44
M
Doan, Ritsu
25
2480300.33
Bruma
19
2870300.25
Vinicius, Carlos
25
2360300.26
Vertessen, Yorbe
32
2460000.25

Sân vận động - Sân Johan Cruijff Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
31
44.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
55.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ37
Tổng số bàn thắng70
Tổng Phạt Góc165