Ngày thi đấu 21
|
09
Tháng 1,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eerste Divisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Emmen
38265764244083
2
FC Volendam
382112581532875
3
FC Eindhoven
38218969432671
4
Den Haag
38227976532367
5
Roda
381812877502766
6
Excelsior Rotterdam
381991082572566
7
Jong Ajax Amsterdam
381891182631963
8
Breda
3816111160451559
9
De Graafschap
381511125243956
10
Venlo
38146185064-1448
11
Den Bosch
38145194261-1947
12
Jong Eindhoven
381111166163-244
13
Jong AZ Alkmaar
38126203950-1142
14
Almere
38118195769-1241
15
Oss
38118194862-1441
16
Maastricht
38124224375-3240
17
Dordrecht
38109195377-2439
18
Utrecht
38115224367-2438
19
Telstar
38811194774-2735
20
Helmond
3887233972-3328

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Volendam
Telstar
Các trận đấu gần nhất
VOLTEL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VOLTEL
Tài 0.5
95‏%
2.13
95‏%
1.24
Tài 1.5
84‏%
2.13
79‏%
1.24
Tài 2.5
71‏%
2.13
63‏%
1.24
Tài 3.5
53‏%
2.13
39‏%
1.24
Tài 4.5
32‏%
2.13
24‏%
1.24
Tài 5.5
11‏%
2.13
11‏%
1.24
Xỉu 0.5
5‏%
2.13
5‏%
1.24
Xỉu 1.5
16‏%
2.13
21‏%
1.24
Xỉu 2.5
29‏%
2.13
37‏%
1.24
Xỉu 3.5
47‏%
2.13
61‏%
1.24
Xỉu 4.5
68‏%
2.13
76‏%
1.24
Xỉu 5.5
89‏%
2.13
89‏%
1.24

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muhren, Robert
21
34290560.85
Van Mieghem, Daryl
7
34110400.32
M
Oristanio, Gaetano
10
3270000.22
H
Kasius, Denso
2
1950200.26
El Kadiri, Ibrahim
34
2440000.17
Kaars, Martijn
9
2640200.15

Các cầu thủ
-
Telstar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Plet, Glynor
9
32130410.41
Smit, Rein
29
2270400.32
H
Aktas, Ozgur
4
3250100.16
M
Bensabouh, Anwar
6
2040200.20
H
Dijkstra, Cas
23
2840100.14
Fernandes, Rashaan
7
2940100.14