Ngày thi đấu 2
|
09
Tháng 8,2006
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng tư quốc gia miền Bắc 06/07

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC St. Pauli
361712752322063
2
Osnabrück
361710959431661
3
Magdeburg
361612852411160
4
Emden
36161195041959
5
Wuppertal
361691159491057
6
HSV II
3615111056461056
7
Dynamo Dresden
36167135445955
8
Bremen II
36157145347652
9
VfB Lubeck
361561553431051
10
Fortuna Düsseldorf
361312115047351
11
Erfurt
361311124144-350
12
Union Berlin
36139144539648
13
Ahlen
36139144852-448
14
Borussia Dortmund II
36146164247-548
15
Holstein Kiel
36139144252-1048
16
M'gladbach II
3698194562-1735
17
Leverkusen II
36810184058-1834
18
Hertha II
3688203155-2432
19
Wilhelmshaven
3679204069-2930

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Holstein Kiel
Magdeburg
Các trận đấu gần nhất
HOKFCM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HOKFCM
Tài 0.5
89‏%
1.17
94‏%
1.44
Tài 1.5
72‏%
1.17
83‏%
1.44
Tài 2.5
42‏%
1.17
44‏%
1.44
Tài 3.5
31‏%
1.17
28‏%
1.44
Tài 4.5
19‏%
1.17
6‏%
1.44
Tài 5.5
6‏%
1.17
3‏%
1.44
Xỉu 0.5
11‏%
1.17
6‏%
1.44
Xỉu 1.5
28‏%
1.17
17‏%
1.44
Xỉu 2.5
58‏%
1.17
56‏%
1.44
Xỉu 3.5
69‏%
1.17
72‏%
1.44
Xỉu 4.5
81‏%
1.17
94‏%
1.44
Xỉu 5.5
94‏%
1.17
97‏%
1.44

Các cầu thủ
-
Holstein Kiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dobry, Pavel
0
013001-
Guscinas, Dmitrijus
0
05001-
M
Bartels, Fin
05000-
M
Mikolajczak, Christian
0
04000-
Kazior, Rafael
03002-
M
Grieneisen, Henning
0
02000-

Các cầu thủ
-
Magdeburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kotuljac, Aleksandar
0
09000-
Kubis, Sven
09002-
Kullmann, Christopher
0
05000-
Kukulies, Danny
05000-
M
Gerster, Frank
0
04000-
M
Manai, Kais
04001-