Ngày thi đấu 29
|
12
Tháng 3,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
27
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38296399267393
2
Liverpool
38288294266892
3
Chelsea
382111676334374
4
Tottenham
382251169402971
5
Arsenal
382231361481369
6
Man Utd
381610125757058
7
West Ham
38168146051956
8
Leicester City
381410146259352
9
Brighton
381215114244-251
10
Wolverhampton
38156173843-551
11
Newcastle
381310154462-1849
12
Crystal Palace
381115125046448
13
Brentford
38137184856-846
14
Aston Villa
38136195254-245
15
Southampton FC
38913164367-2440
16
Everton
38116214366-2339
17
Leeds United
38911184279-3738
18
Burnley
38714173453-1935
19
Watford
3865273477-4323
20
Norwich
3857262384-6122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Burnley
Các trận đấu gần nhất
BREBUR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BREBUR
Tài 0.5
92‏%
1.26
87‏%
0.89
Tài 1.5
82‏%
1.26
71‏%
0.89
Tài 2.5
58‏%
1.26
37‏%
0.89
Tài 3.5
24‏%
1.26
26‏%
0.89
Tài 4.5
13‏%
1.26
5‏%
0.89
Tài 5.5
5‏%
1.26
3‏%
0.89
Xỉu 0.5
8‏%
1.26
13‏%
0.89
Xỉu 1.5
18‏%
1.26
29‏%
0.89
Xỉu 2.5
42‏%
1.26
63‏%
0.89
Xỉu 3.5
76‏%
1.26
74‏%
0.89
Xỉu 4.5
87‏%
1.26
95‏%
0.89
Xỉu 5.5
95‏%
1.26
97‏%
0.89

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Toney, Ivan
17
33120450.36
M
Wissa, Yoane
11
3070400.23
M
Janelt, Vitaly
27
3140000.13
Mbeumo, Bryan
19
3540210.11
Canos, Sergi
7
3130000.10
H
Henry, Rico
3
3430200.09

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Cornet, Maxwel
20
2690500.35
Wood, Chris
20
1730000.18
H
Mee, Ben
6
2130100.14
H
Collins, Nathan
22
1920100.11
Weghorst, Wout
29
2020000.10
Vydra, Matej
27
2220200.09

Sân vận động - Sân Vận Động Brentford Community

Bàn Thắng Hiệp Một
16
37.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
62.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận15.120
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc194