Bảng xếp hạng|Giải hạng tư quốc gia miền Nam 06/07
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Wehen | 34 | 21 | 9 | 4 | 58 | 25 | 33 | 72 | TTHTB |
2 | Hoffenheim | 34 | 20 | 8 | 6 | 62 | 31 | 31 | 68 | TTTBT |
3 | Stuttgart II | 34 | 15 | 8 | 11 | 47 | 42 | 5 | 53 | THBBT |
4 | Stuttgart | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 | 41 | 10 | 51 | BTBTT |
5 | Ingolstadt | 34 | 13 | 12 | 9 | 45 | 39 | 6 | 51 | THTHH |
6 | Aalen | 34 | 12 | 13 | 9 | 51 | 46 | 5 | 49 | BBTBT |
7 | Pfullendorf | 34 | 13 | 8 | 13 | 45 | 46 | -1 | 47 | TTTTH |
8 | Bayern Munich II | 34 | 11 | 13 | 10 | 41 | 37 | 4 | 46 | BBBHT |
9 | Elversberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 51 | 54 | -3 | 46 | BHTBB |
10 | Kassel | 34 | 13 | 7 | 14 | 45 | 56 | -11 | 46 | HBTBB |
11 | Reutlingen | 34 | 10 | 15 | 9 | 31 | 37 | -6 | 45 | HBBTH |
12 | Siegen | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 49 | 4 | 44 | BHBHT |
13 | 1860 Munich II | 34 | 9 | 16 | 9 | 54 | 47 | 7 | 43 | TBHHT |
14 | Karlsruhe II | 34 | 10 | 13 | 11 | 44 | 44 | 0 | 43 | TBHHH |
15 | 1. FC Saarbrücken | 34 | 10 | 12 | 12 | 52 | 50 | 2 | 42 | TTHHB |
16 | Darmstadt | 34 | 11 | 6 | 17 | 47 | 59 | -12 | 39 | BTTHB |
17 | Pirmasens | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 | 61 | -30 | 31 | BTBTB |
18 | Kaiserslautern II | 34 | 0 | 10 | 24 | 19 | 63 | -44 | 10 | BBBHB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
1. FC Saarbrücken
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất- 1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất- Ingolstadt
Những trận kế tiếp - 1. FC Saarbrücken
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FCS | FCI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 0 0 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 0.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.00 0 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 0% 0 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 33% 1 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 100% 3 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCS | FCI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 88% 1.53 | 91% 1.32 |
| Tài 1.5 | 74% 1.53 | 68% 1.32 |
| Tài 2.5 | 59% 1.53 | 41% 1.32 |
| Tài 3.5 | 47% 1.53 | 29% 1.32 |
| Tài 4.5 | 18% 1.53 | 12% 1.32 |
| Tài 5.5 | 12% 1.53 | 6% 1.32 |
| Xỉu 0.5 | 12% 1.53 | 9% 1.32 |
| Xỉu 1.5 | 26% 1.53 | 32% 1.32 |
| Xỉu 2.5 | 41% 1.53 | 59% 1.32 |
| Xỉu 3.5 | 53% 1.53 | 71% 1.32 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.53 | 88% 1.32 |
| Xỉu 5.5 | 88% 1.53 | 94% 1.32 |

