Ngày thi đấu 9
|
06
Tháng 10,2012
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Hertha Berlin
342210265283776
2
Eintracht Braunschweig
341910552341867
3
Kaiserslautern
341513655332258
4
FSV Frankfurt
341661255451054
5
Koln
341412843331054
6
Munich
34121393931849
7
Union Berlin
341310115049149
8
Cottbus
341212104136548
9
Aalen
341210124039146
10
FC St. Pauli
341110134447-343
11
Duisburg
341110133749-1243
12
Paderborn
34119144545042
13
Ingolstadt
341012123643-742
14
Bochum
34108164052-1238
15
Erzgebirge
34910153946-737
16
Dynamo Dresden
34910153549-1437
17
SV Sandhausen
3468203866-2826
18
Jahn Regensburg
3447233665-2919

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
COTMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

COTMSV
Tài 0.5
91‏%
1.21
82‏%
1.09
Tài 1.5
68‏%
1.21
71‏%
1.09
Tài 2.5
41‏%
1.21
53‏%
1.09
Tài 3.5
21‏%
1.21
26‏%
1.09
Tài 4.5
3‏%
1.21
15‏%
1.09
Tài 5.5
3‏%
1.21
6‏%
1.09
Xỉu 0.5
9‏%
1.21
18‏%
1.09
Xỉu 1.5
32‏%
1.21
29‏%
1.09
Xỉu 2.5
59‏%
1.21
47‏%
1.09
Xỉu 3.5
79‏%
1.21
74‏%
1.09
Xỉu 4.5
97‏%
1.21
85‏%
1.09
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
94‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sanogo, Boubacar
27
32150000.47
M
Adlung, Daniel
10
2450000.21
M
Banovic, Ivica
4
3340020.12
M
Sorensen, Dennis
29
2430000.13
H
Schulze, Michael
33
1420000.14
M
Farina, Nicolas
14
2220000.09

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brandy, Soren
14
3260000.19
H
Bajic, Branimir
5
3050030.17
H
Perthel, Timo
24
1740000.24
Jovanovic, Ranisav
23
2640000.15
Exslager, Maurice
8
2740000.15
H
Brosinski, Daniel
7
3230000.09

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0