Ngày thi đấu 31
|
08
Tháng 2,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng ba quốc gia

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Forest Green Rovers
462315875443184
2
Exeter City
462315865412484
3
Bristol Rovers
4623111271492280
4
Northampton Town
4623111260382280
5
Port Vale
4622121267462178
6
Swindon Town
4622111377542377
7
Mansfield Town
4622111367521577
8
Sutton United
4622101469531676
9
Tranmere
4621121353401375
10
Salford City
4619131460461470
11
Newport County
461912156758969
12
Crawley Town
461710195666-1061
13
Leyton Orient London
4614161662471558
14
Bradford City
461416165355-258
15
Colchester United
461413194860-1255
16
Walsall
461412204760-1354
17
Hartlepool United
461412204464-2054
18
Rochdale
461217175159-853
19
Harrogate Town
461411216475-1153
20
Carlisle United
461411213962-2353
21
Stevenage FC
461114214568-2347
22
Barrow
461014224457-1344
23
Oldham Athletic
46911264675-2938
24
Scunthorpe United
46414282990-6126

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stevenage FC
Bradford City
Các trận đấu gần nhất
STEBRA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

STEBRA
Tài 0.5
91‏%
0.98
87‏%
1.15
Tài 1.5
74‏%
0.98
80‏%
1.15
Tài 2.5
43‏%
0.98
43‏%
1.15
Tài 3.5
24‏%
0.98
17‏%
1.15
Tài 4.5
9‏%
0.98
7‏%
1.15
Tài 5.5
4‏%
0.98
0‏%
1.15
Xỉu 0.5
9‏%
0.98
13‏%
1.15
Xỉu 1.5
26‏%
0.98
20‏%
1.15
Xỉu 2.5
57‏%
0.98
57‏%
1.15
Xỉu 3.5
76‏%
0.98
83‏%
1.15
Xỉu 4.5
91‏%
0.98
93‏%
1.15
Xỉu 5.5
96‏%
0.98
100‏%
1.15

Các cầu thủ
-
Stevenage FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Norris, Luke
9
43130630.30
M
List, Elliot
17
3790510.24
Reid, Jamie
19
3860000.16
M
Lines, Chris
14
3130100.10
H
Cuthbert, Scott
5
3930200.08
M
Taylor, Jake
4230200.07

Các cầu thủ
-
Bradford City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cook, Andy
9
39120520.31
Vernam, Charles
15
2880300.29
Angol, Lee
7
1860300.33
Walker, Jamie
10
1940200.21
M
Songo'o, Yann
4
4130200.07
H
O'Connor, Paudie
4
4530100.07