Ngày thi đấu 33
|
12
Tháng 4,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
4
H23:4
H12:1
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Karlsruher SC
382310569274279
2
Arminia Bielefeld
382210659322776
3
Osnabrück
38227964352973
4
Munster
382012663333072
5
Heidenheim
38219869472272
6
Chemnitz
381510135647955
7
Wehen
38111895151051
8
Burghausen
38149154545051
9
Unterhaching
38149154855-751
10
Hallescher FC
381210163750-1346
11
1. FC Saarbrücken
38129175262-1045
12
Hansa Rostock
381111163952-1344
13
Erfurt
381111164458-1444
14
Stuttgart II
381110173542-743
15
Offenbach
381111164144-342
16
Borussia Dortmund II
38914153958-1941
17
Stuttgart
381010183948-940
18
Darmstadt
38814163246-1438
19
Babelsberg
38910193254-2237
20
Aachen
38710214068-2826

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aachen
Hansa Rostock
Các trận đấu gần nhất
AACHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AACHAN
Tài 0.5
92‏%
1.05
87‏%
1.03
Tài 1.5
79‏%
1.05
76‏%
1.03
Tài 2.5
55‏%
1.05
39‏%
1.03
Tài 3.5
32‏%
1.05
16‏%
1.03
Tài 4.5
16‏%
1.05
11‏%
1.03
Tài 5.5
8‏%
1.05
5‏%
1.03
Xỉu 0.5
8‏%
1.05
13‏%
1.03
Xỉu 1.5
21‏%
1.05
24‏%
1.03
Xỉu 2.5
45‏%
1.05
61‏%
1.03
Xỉu 3.5
68‏%
1.05
84‏%
1.03
Xỉu 4.5
84‏%
1.05
89‏%
1.03
Xỉu 5.5
92‏%
1.05
95‏%
1.03

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kefkir, Oguzhan
7
3260000.19
M
Leipertz, Robert
13
1950000.26
Pozder, Denis
22
2350000.22
Thiele, Timmy
23
2950000.17
M
Schumacher, Dario
14
1030000.30
M
Heller, Marcel
20
3730000.08

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Plat, Johan
10
33100000.30
Smetana, Ondrej
29
2580000.32
Weilandt, Tom
14
3470000.21
M
Starke, Manfred
17
1230000.25
H
Leemans, Ken
6
3030000.10
H
Albrecht, Lucas
9
1010000.10