Ngày thi đấu 8
|
03
Tháng 10,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31388
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
80
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38268480314986
2
Barcelona
382110768383073
3
Atlético
38218965432271
4
Sevilla
381816453302370
5
Real Betis
381981162402265
6
Sociedad
381711104037362
7
Villarreal
3816111163372659
8
Bilbao
381413114336755
9
Valencia
381115124853-548
10
Osasuna
381211153751-1447
11
Celta Vigo
381210164343046
12
Vallecano
38119183950-1142
13
Elche CF
38119184052-1242
14
Espanyol Barcelona
381012164053-1342
15
Getafe
38815153341-839
16
Mallorca
38109193663-2739
17
Cadiz
38815153551-1639
18
Granada
38814164461-1738
19
Levante UD
38811195176-2535
20
Alavés
3887233165-3431

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elche CF
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
ELCRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ELCRCC
Tài 0.5
95‏%
1.05
87‏%
1.13
Tài 1.5
68‏%
1.05
66‏%
1.13
Tài 2.5
53‏%
1.05
34‏%
1.13
Tài 3.5
21‏%
1.05
18‏%
1.13
Tài 4.5
5‏%
1.05
8‏%
1.13
Tài 5.5
0‏%
1.05
8‏%
1.13
Xỉu 0.5
5‏%
1.05
13‏%
1.13
Xỉu 1.5
32‏%
1.05
34‏%
1.13
Xỉu 2.5
47‏%
1.05
66‏%
1.13
Xỉu 3.5
79‏%
1.05
82‏%
1.13
Xỉu 4.5
95‏%
1.05
92‏%
1.13
Xỉu 5.5
100‏%
1.05
92‏%
1.13

Các cầu thủ
-
Elche CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Milla, Pere
10
3280200.25
Boye, Lucas
9
2470100.29
Fidel
16
3350310.15
Morente, Tete
15
3230100.09
M
Perez, Kike
24
1220100.17
Benedetto, Dario
18
1320200.15

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aspas, Iago
10
37170630.46
Mina, Santi
22
3370300.21
M
Mendez, Brais
23
3740300.11
M
Suarez, Denis
6
3840200.11
Cervi, Franco
11
3330000.09
Thiago Galhardo
7
3120000.06

Sân vận động - Estadio Martínez Valero

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận14.020
Tổng Số Thẻ100
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc183