Ngày thi đấu 23
|
04
Tháng 2,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38268480314986
2
Barcelona
382110768383073
3
Atlético
38218965432271
4
Sevilla
381816453302370
5
Real Betis
381981162402265
6
Sociedad
381711104037362
7
Villarreal
3816111163372659
8
Bilbao
381413114336755
9
Valencia
381115124853-548
10
Osasuna
381211153751-1447
11
Celta Vigo
381210164343046
12
Vallecano
38119183950-1142
13
Elche CF
38119184052-1242
14
Espanyol Barcelona
381012164053-1342
15
Getafe
38815153341-839
16
Mallorca
38109193663-2739
17
Cadiz
38815153551-1639
18
Granada
38814164461-1738
19
Levante UD
38811195176-2535
20
Alavés
3887233165-3431

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Levante UD
Các trận đấu gần nhất
GETLEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GETLEV
Tài 0.5
79‏%
0.87
92‏%
1.34
Tài 1.5
58‏%
0.87
84‏%
1.34
Tài 2.5
32‏%
0.87
58‏%
1.34
Tài 3.5
13‏%
0.87
42‏%
1.34
Tài 4.5
5‏%
0.87
29‏%
1.34
Tài 5.5
5‏%
0.87
18‏%
1.34
Xỉu 0.5
21‏%
0.87
8‏%
1.34
Xỉu 1.5
42‏%
0.87
16‏%
1.34
Xỉu 2.5
68‏%
0.87
42‏%
1.34
Xỉu 3.5
87‏%
0.87
58‏%
1.34
Xỉu 4.5
95‏%
0.87
71‏%
1.34
Xỉu 5.5
95‏%
0.87
82‏%
1.34

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Unal, Enes
10
37160420.43
Mayoral, Borja
25
1860310.33
Ramirez, Sandro
12
2930000.10
Poveda, Dario
19
1510100.07
Mata, Jaime
7
2210100.05
H
Mitrovic, Stefan
23
3210000.03

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Morales, Jose Luis
11
35130430.37
Marti, Roger
9
2970210.24
M
Melero, Gonzalo
22
2970320.24
De Frutos, Jorge
18
2540100.16
Gomez, Dani
9
2840100.14
Soldado, Roberto
9
1830200.17

Sân vận động - Coliseum Alfonso Pérez

Bàn Thắng Hiệp Một
13
36.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
63.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận8.257
Tổng Số Thẻ118
Tổng số bàn thắng36
Tổng Phạt Góc175