Ngày thi đấu 35
|
06
Tháng 5,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
26354
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:0
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
38268480314986
2
Barcelona
382110768383073
3
Atlético
38218965432271
4
Sevilla
381816453302370
5
Real Betis
381981162402265
6
Sociedad
381711104037362
7
Villarreal
3816111163372659
8
Bilbao
381413114336755
9
Valencia
381115124853-548
10
Osasuna
381211153751-1447
11
Celta Vigo
381210164343046
12
Vallecano
38119183950-1142
13
Elche CF
38119184052-1242
14
Espanyol Barcelona
381012164053-1342
15
Getafe
38815153341-839
16
Mallorca
38109193663-2739
17
Cadiz
38815153551-1639
18
Granada
38814164461-1738
19
Levante UD
38811195176-2535
20
Alavés
3887233165-3431

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Levante UD
Sociedad
Các trận đấu gần nhất
LEVRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEVRSO
Tài 0.5
92‏%
1.34
84‏%
1.05
Tài 1.5
84‏%
1.34
58‏%
1.05
Tài 2.5
58‏%
1.34
32‏%
1.05
Tài 3.5
42‏%
1.34
18‏%
1.05
Tài 4.5
29‏%
1.34
8‏%
1.05
Tài 5.5
18‏%
1.34
3‏%
1.05
Xỉu 0.5
8‏%
1.34
16‏%
1.05
Xỉu 1.5
16‏%
1.34
42‏%
1.05
Xỉu 2.5
42‏%
1.34
68‏%
1.05
Xỉu 3.5
58‏%
1.34
82‏%
1.05
Xỉu 4.5
71‏%
1.34
92‏%
1.05
Xỉu 5.5
82‏%
1.34
97‏%
1.05

Các cầu thủ
-
Levante UD

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Morales, Jose Luis
11
35130430.37
Marti, Roger
9
2970210.24
M
Melero, Gonzalo
22
2970320.24
De Frutos, Jorge
18
2540100.16
Gomez, Dani
9
2840100.14
Soldado, Roberto
9
1830200.17

Các cầu thủ
-
Sociedad

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Oyarzabal, Mikel
10
2290540.41
Isak, Alexander
19
3260120.19
H
Elustondo, Aritz
6
3040300.13
Sorloth, Alexander
23
3340000.12
M
Januzaj, Adnan
11
3330120.09
M
Merino, Mikel
8
3430100.09

Sân vận động - Ciutat de Valencia

Bàn Thắng Hiệp Một
19
32.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
67.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận14.195
Tổng Số Thẻ118
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc178