Ngày thi đấu 13
|
29
Tháng 10,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18331
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
2
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 22
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Almería
42249968353381
2
Real Valladolid CF
42249971432881
3
SD Eibar
422311861451680
4
Las Palmas
4219131057471070
5
CD Tenerife
422091353371669
6
Girona
422081457421568
7
Real Oviedo
421717857411668
8
SD Ponferradina
421712135755263
9
FC Cartagena
42186186357660
10
Real Zaragoza
421220103946-756
11
Burgos CF
421510174141055
12
CD Leganés
421315145051-154
13
SD Huesca
421315144944554
14
CD Mirandes
42157205862-452
15
UD Ibiza
421216145359-652
16
CD Lugo
421020124652-650
17
Sporting de Gijon
421113184348-546
18
Malaga
421112193657-2145
19
SD Amorebieta
42916174463-1943
20
Real Sociedad B
421010224361-1840
21
CF Fuenlabrada
42615213965-2633
22
AD Alcorcón
42611253771-3429

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Almería
CD Leganés
Các trận đấu gần nhất
ALMLEG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALMLEG
Tài 0.5
98‏%
1.62
88‏%
1.19
Tài 1.5
74‏%
1.62
74‏%
1.19
Tài 2.5
43‏%
1.62
43‏%
1.19
Tài 3.5
24‏%
1.62
19‏%
1.19
Tài 4.5
5‏%
1.62
12‏%
1.19
Tài 5.5
2‏%
1.62
5‏%
1.19
Xỉu 0.5
2‏%
1.62
12‏%
1.19
Xỉu 1.5
26‏%
1.62
26‏%
1.19
Xỉu 2.5
57‏%
1.62
57‏%
1.19
Xỉu 3.5
76‏%
1.62
81‏%
1.19
Xỉu 4.5
95‏%
1.62
88‏%
1.19
Xỉu 5.5
98‏%
1.62
95‏%
1.19

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sadiq, Umar
9
36180400.50
Ramazani, Largie
10
3080330.27
Sousa, Dyego
11
2450210.21
M
Carlos Lazo, Jose
16
3250200.16
M
Puigmal, Arnau
2
3350200.15
M
Robertone, Lucas
24
2640300.15

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Arnaiz, Jose
10
3970210.18
Garces, Borja
28
2850110.18
Randjelovic, Lazar
12
3450200.15
Qasmi, Yacine
9
1630100.19
M
Cisse, Seydouba
8
1930100.16
M
Shibasaki, Gaku
8
3430100.09

Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos

Bàn Thắng Hiệp Một
17
32.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
67.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận1.833
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc207