Ngày thi đấu 17
|
20
Tháng 11,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
18331
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:1
4
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 22
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Almería
42249968353381
2
Real Valladolid CF
42249971432881
3
SD Eibar
422311861451680
4
Las Palmas
4219131057471070
5
CD Tenerife
422091353371669
6
Girona
422081457421568
7
Real Oviedo
421717857411668
8
SD Ponferradina
421712135755263
9
FC Cartagena
42186186357660
10
Real Zaragoza
421220103946-756
11
Burgos CF
421510174141055
12
CD Leganés
421315145051-154
13
SD Huesca
421315144944554
14
CD Mirandes
42157205862-452
15
UD Ibiza
421216145359-652
16
CD Lugo
421020124652-650
17
Sporting de Gijon
421113184348-546
18
Malaga
421112193657-2145
19
SD Amorebieta
42916174463-1943
20
Real Sociedad B
421010224361-1840
21
CF Fuenlabrada
42615213965-2633
22
AD Alcorcón
42611253771-3429

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Almería
Real Valladolid CF
Các trận đấu gần nhất
ALMVLL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ALMVLL
Tài 0.5
98‏%
1.62
95‏%
1.69
Tài 1.5
74‏%
1.62
81‏%
1.69
Tài 2.5
43‏%
1.62
50‏%
1.69
Tài 3.5
24‏%
1.62
29‏%
1.69
Tài 4.5
5‏%
1.62
14‏%
1.69
Tài 5.5
2‏%
1.62
2‏%
1.69
Xỉu 0.5
2‏%
1.62
5‏%
1.69
Xỉu 1.5
26‏%
1.62
19‏%
1.69
Xỉu 2.5
57‏%
1.62
50‏%
1.69
Xỉu 3.5
76‏%
1.62
71‏%
1.69
Xỉu 4.5
95‏%
1.62
86‏%
1.69
Xỉu 5.5
98‏%
1.62
98‏%
1.69

Các cầu thủ
-
Almería

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sadiq, Umar
9
36180400.50
Ramazani, Largie
10
3080330.27
Sousa, Dyego
11
2450210.21
M
Carlos Lazo, Jose
16
3250200.16
M
Puigmal, Arnau
2
3350200.15
M
Robertone, Lucas
24
2640300.15

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Weissman, Shon
9
38200500.53
Leon, Sergio
7
3270110.22
M
Plata, Gonzalo
12
3060100.20
Villa, Toni
19
3750300.14
M
Aguado, Alvaro
6
4140200.10
Plano, Oscar
10
3230200.09

Sân vận động - Estadio de los Juegos Mediterraneos

Bàn Thắng Hiệp Một
17
32.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
67.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận1.833
Tổng Số Thẻ101
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc207