Ngày thi đấu 30
|
05
Tháng 3,2022
|
Sân vận động
Huesca
|
Sức chứa
7600
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
19
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 22
33
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Almería
42249968353381
2
Real Valladolid CF
42249971432881
3
SD Eibar
422311861451680
4
Las Palmas
4219131057471070
5
CD Tenerife
422091353371669
6
Girona
422081457421568
7
Real Oviedo
421717857411668
8
SD Ponferradina
421712135755263
9
FC Cartagena
42186186357660
10
Real Zaragoza
421220103946-756
11
Burgos CF
421510174141055
12
CD Leganés
421315145051-154
13
SD Huesca
421315144944554
14
CD Mirandes
42157205862-452
15
UD Ibiza
421216145359-652
16
CD Lugo
421020124652-650
17
Sporting de Gijon
421113184348-546
18
Malaga
421112193657-2145
19
SD Amorebieta
42916174463-1943
20
Real Sociedad B
421010224361-1840
21
CF Fuenlabrada
42615213965-2633
22
AD Alcorcón
42611253771-3429

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SD Huesca
Las Palmas
Các trận đấu gần nhất
HUELPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HUELPA
Tài 0.5
81‏%
1.17
91‏%
1.32
Tài 1.5
67‏%
1.17
70‏%
1.32
Tài 2.5
40‏%
1.17
45‏%
1.32
Tài 3.5
19‏%
1.17
20‏%
1.32
Tài 4.5
12‏%
1.17
14‏%
1.32
Tài 5.5
2‏%
1.17
5‏%
1.32
Xỉu 0.5
19‏%
1.17
9‏%
1.32
Xỉu 1.5
33‏%
1.17
30‏%
1.32
Xỉu 2.5
60‏%
1.17
55‏%
1.32
Xỉu 3.5
81‏%
1.17
80‏%
1.32
Xỉu 4.5
88‏%
1.17
86‏%
1.32
Xỉu 5.5
98‏%
1.17
95‏%
1.32

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Seoane, Jaime
20
39140710.36
Escriche, Dani
10
3750100.14
Munoz, Joaquin
11
3040100.13
H
Miquel, Ignasi
23
3440100.12
Mateu, Marc
21
4040100.10
H
Valentin, Gerard
7
1320000.15

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Viera, Jonathan
21
34140440.41
Jese
10
41110350.27
Pejino
24
1650000.31
M
Rodriguez, Kirian
20
3450300.15
Sadiku, Armando
19
2440200.17
M
Ramirez, Benito
11
3130000.10

Sân vận động - El Alcoraz

Bàn Thắng Hiệp Một
15
37.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
62.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận534
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc213