Ngày thi đấu 32
|
19
Tháng 3,2022
|
Sân vận động
San Sebastian
|
Sức chứa
2500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:0
17
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 22
7
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Almería
42249968353381
2
Real Valladolid CF
42249971432881
3
SD Eibar
422311861451680
4
Las Palmas
4219131057471070
5
CD Tenerife
422091353371669
6
Girona
422081457421568
7
Real Oviedo
421717857411668
8
SD Ponferradina
421712135755263
9
FC Cartagena
42186186357660
10
Real Zaragoza
421220103946-756
11
Burgos CF
421510174141055
12
CD Leganés
421315145051-154
13
SD Huesca
421315144944554
14
CD Mirandes
42157205862-452
15
UD Ibiza
421216145359-652
16
CD Lugo
421020124652-650
17
Sporting de Gijon
421113184348-546
18
Malaga
421112193657-2145
19
SD Amorebieta
42916174463-1943
20
Real Sociedad B
421010224361-1840
21
CF Fuenlabrada
42615213965-2633
22
AD Alcorcón
42611253771-3429

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Sociedad B
CD Mirandes
Các trận đấu gần nhất
RSOMIR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
3.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RSOMIR
Tài 0.5
90‏%
1.02
95‏%
1.38
Tài 1.5
74‏%
1.02
83‏%
1.38
Tài 2.5
45‏%
1.02
60‏%
1.38
Tài 3.5
21‏%
1.02
29‏%
1.38
Tài 4.5
14‏%
1.02
12‏%
1.38
Tài 5.5
2‏%
1.02
7‏%
1.38
Xỉu 0.5
10‏%
1.02
5‏%
1.38
Xỉu 1.5
26‏%
1.02
17‏%
1.38
Xỉu 2.5
55‏%
1.02
40‏%
1.38
Xỉu 3.5
79‏%
1.02
71‏%
1.38
Xỉu 4.5
86‏%
1.02
88‏%
1.38
Xỉu 5.5
98‏%
1.02
93‏%
1.38

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jaimerena, Jon Karrikaburu
9
35110330.31
Alkain, Xeber
7
3890300.24
Lopez, Roberto
10
2840220.14
M
Imizcoz, Jon Ander Olasagasti
4
3340100.12
M
Magunacelaya, Jon
31
2630000.12
Martin, Ander
20
2930200.10

Các cầu thủ
-
CD Mirandes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Camello, Sergio
24
36150400.42
M
Brugue
14
4080500.20
Marques, Alejandro
17
2970300.24
M
Riquelme, Rodrigo
22
3670100.19
M
Vicente, Inigo
10
3660220.17
Moreno, Simon
11
1340200.31

Sân vận động - Instalaciones de Zubieta

Bàn Thắng Hiệp Một
19
37.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
62.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận346
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng51
Tổng Phạt Góc178