Ngày thi đấu 38
|
29
Tháng 4,2022
|
Sân vận động
Las Palmas de Gran Canaria
|
Sức chứa
32400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
5
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 22
80
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Almería
42249968353381
2
Real Valladolid CF
42249971432881
3
SD Eibar
422311861451680
4
Las Palmas
4219131057471070
5
CD Tenerife
422091353371669
6
Girona
422081457421568
7
Real Oviedo
421717857411668
8
SD Ponferradina
421712135755263
9
FC Cartagena
42186186357660
10
Real Zaragoza
421220103946-756
11
Burgos CF
421510174141055
12
CD Leganés
421315145051-154
13
SD Huesca
421315144944554
14
CD Mirandes
42157205862-452
15
UD Ibiza
421216145359-652
16
CD Lugo
421020124652-650
17
Sporting de Gijon
421113184348-546
18
Malaga
421112193657-2145
19
SD Amorebieta
42916174463-1943
20
Real Sociedad B
421010224361-1840
21
CF Fuenlabrada
42615213965-2633
22
AD Alcorcón
42611253771-3429

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Las Palmas
Malaga
Các trận đấu gần nhất
LPAMCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LPAMCF
Tài 0.5
91‏%
1.32
90‏%
0.86
Tài 1.5
70‏%
1.32
67‏%
0.86
Tài 2.5
45‏%
1.32
43‏%
0.86
Tài 3.5
20‏%
1.32
19‏%
0.86
Tài 4.5
14‏%
1.32
2‏%
0.86
Tài 5.5
5‏%
1.32
0‏%
0.86
Xỉu 0.5
9‏%
1.32
10‏%
0.86
Xỉu 1.5
30‏%
1.32
33‏%
0.86
Xỉu 2.5
55‏%
1.32
57‏%
0.86
Xỉu 3.5
80‏%
1.32
81‏%
0.86
Xỉu 4.5
86‏%
1.32
98‏%
0.86
Xỉu 5.5
95‏%
1.32
100‏%
0.86

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Viera, Jonathan
21
34140440.41
Jese
10
41110350.27
Pejino
24
1650000.31
M
Rodriguez, Kirian
20
3450300.15
Sadiku, Armando
19
2440200.17
M
Ramirez, Benito
11
3130000.10

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thomas, Brandon
9
4090240.23
M
De la Fuente Gomez, Paulino
7
3740300.11
Vadillo, Alvaro
18
1730010.18
Gassama, Sekou
22
2230200.14
Antonin
15
3030010.10
M
Febas, Aleix
14
1920200.11

Sân vận động - Gran Canaria

Bàn Thắng Hiệp Một
30
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận1.969
Tổng Số Thẻ133
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc194