Ngày thi đấu 38
|
02
Tháng 5,2022
|
Sân vận động
Valladolid
|
Sức chứa
27618
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
15
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 22
47
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Almería
42249968353381
2
Real Valladolid CF
42249971432881
3
SD Eibar
422311861451680
4
Las Palmas
4219131057471070
5
CD Tenerife
422091353371669
6
Girona
422081457421568
7
Real Oviedo
421717857411668
8
SD Ponferradina
421712135755263
9
FC Cartagena
42186186357660
10
Real Zaragoza
421220103946-756
11
Burgos CF
421510174141055
12
CD Leganés
421315145051-154
13
SD Huesca
421315144944554
14
CD Mirandes
42157205862-452
15
UD Ibiza
421216145359-652
16
CD Lugo
421020124652-650
17
Sporting de Gijon
421113184348-546
18
Malaga
421112193657-2145
19
SD Amorebieta
42916174463-1943
20
Real Sociedad B
421010224361-1840
21
CF Fuenlabrada
42615213965-2633
22
AD Alcorcón
42611253771-3429

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real Valladolid CF
Real Sociedad B
Các trận đấu gần nhất
VLLRSO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VLLRSO
Tài 0.5
95‏%
1.69
90‏%
1.02
Tài 1.5
81‏%
1.69
74‏%
1.02
Tài 2.5
50‏%
1.69
45‏%
1.02
Tài 3.5
29‏%
1.69
21‏%
1.02
Tài 4.5
14‏%
1.69
14‏%
1.02
Tài 5.5
2‏%
1.69
2‏%
1.02
Xỉu 0.5
5‏%
1.69
10‏%
1.02
Xỉu 1.5
19‏%
1.69
26‏%
1.02
Xỉu 2.5
50‏%
1.69
55‏%
1.02
Xỉu 3.5
71‏%
1.69
79‏%
1.02
Xỉu 4.5
86‏%
1.69
86‏%
1.02
Xỉu 5.5
98‏%
1.69
98‏%
1.02

Các cầu thủ
-
Real Valladolid CF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Weissman, Shon
9
38200500.53
Leon, Sergio
7
3270110.22
M
Plata, Gonzalo
12
3060100.20
Villa, Toni
19
3750300.14
M
Aguado, Alvaro
6
4140200.10
Plano, Oscar
10
3230200.09

Các cầu thủ
-
Real Sociedad B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jaimerena, Jon Karrikaburu
9
35110330.31
Alkain, Xeber
7
3890300.24
Lopez, Roberto
10
2840220.14
M
Imizcoz, Jon Ander Olasagasti
4
3340100.12
M
Magunacelaya, Jon
31
2630000.12
Martin, Ander
20
2930200.10

Sân vận động - Jose Zorrilla

Bàn Thắng Hiệp Một
21
38.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
61.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận1.380
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc211