Ngày thi đấu 12
|
18
Tháng 10,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10059
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
3
H25:3
H13:1
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Magdeburg
36246683394478
2
Eintracht Braunschweig
361810861362564
3
Kaiserslautern
36189956272963
4
Munich
361710967501761
5
SV Waldhof Mannheim 07
361612858401860
6
Osnabrück
361610105648858
7
1. FC Saarbrücken
361411115044653
8
Wehen
36149134944551
9
Borussia Dortmund II
36147155148349
10
FSV Zwickau
361114114644247
11
SC Freiburg II
361211133442-847
12
SV Meppen 1912
36138154760-1347
13
FC Viktoria Köln
36129153952-1345
14
Hallescher FC
361013134648-243
15
Duisburg
36133204671-2542
16
SC Verl
361010165666-1040
17
FC Viktoria 1889 Berlin
36107194462-1837
18
FC Würzburger Kickers
3679203459-2530
19
TSV Havelse
3658232871-4323
20
Türkgücü München
00000000

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Verl
TSV Havelse
Các trận đấu gần nhất
SCVHAV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
0
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
0.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
0‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
100‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SCVHAV
Tài 0.5
92‏%
1.56
89‏%
0.78
Tài 1.5
86‏%
1.56
64‏%
0.78
Tài 2.5
61‏%
1.56
53‏%
0.78
Tài 3.5
39‏%
1.56
31‏%
0.78
Tài 4.5
22‏%
1.56
17‏%
0.78
Tài 5.5
17‏%
1.56
11‏%
0.78
Xỉu 0.5
8‏%
1.56
11‏%
0.78
Xỉu 1.5
14‏%
1.56
36‏%
0.78
Xỉu 2.5
39‏%
1.56
47‏%
0.78
Xỉu 3.5
61‏%
1.56
69‏%
0.78
Xỉu 4.5
78‏%
1.56
83‏%
0.78
Xỉu 5.5
83‏%
1.56
89‏%
0.78

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Petkov, Lukas
21
37110400.30
Berlinski, Ron
7
25100100.40
Putaro, Leandro
34
3390120.27
Akono, Cyrill
14
2780300.30
M
Rabihic, Kasim
9
3250200.16
H
Ochojski, Nico
11
2830100.11

Các cầu thủ
-
TSV Havelse

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Jaeschke, Yannik
11
3050100.17
M
Froese, Kianz
15
3250320.16
Lakenmacher, Fynn-
18
3550000.14
M
Damer, Leon
14
3130100.10
H
Arkenberg, Fynn
19
3120100.06
H
Folster, Tobias
20
3220000.06

Sân vận động - FRIMO Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
26
41.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
58.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc195