Bảng xếp hạng|DEL
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Munich | 56 | 34 | 22 | 196-140 | 56 | 106 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Ingolstadt | 55 | 26 | 29 | 176-158 | 18 | 83 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của78
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Munich | 56 | 34 | 22 | 196-140 | 56 | 106 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Ingolstadt | 55 | 26 | 29 | 176-158 | 18 | 83 | BTTTB |