Ngày thi đấu 29
|
09
Tháng 4,2022
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:2
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
13
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Primeira Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Porto
34294186226491
2
Sporting CP
34274373235085
3
Benfica
34235678304874
4
Braga
34198752312165
5
Gil Vicente FC
34131294742551
6
Vitoria Guimaraes
34139125041948
7
Santa Clara Azores
34913123854-1640
8
FC Famalicão
34912134551-639
9
Estoril Praia
34912133643-739
10
Marítimo Madeira
34911143944-538
11
Pacos de Ferreira
34911142944-1538
12
Boavista F.C.
34717103952-1338
13
Portimonense SC
34108163145-1438
14
FC Vizela
34712153758-2133
15
FC Arouca
34710173054-2431
16
Moreirense FC
3478193351-1829
17
CD Tondela
3477204167-2628
18
B-SAD Lisbon
34511182355-3226

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Tondela
Sporting CP
Các trận đấu gần nhất
TONSPO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
3.00
11.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
3.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.67
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TONSPO
Tài 0.5
100‏%
1.21
100‏%
2.15
Tài 1.5
91‏%
1.21
88‏%
2.15
Tài 2.5
68‏%
1.21
50‏%
2.15
Tài 3.5
38‏%
1.21
29‏%
2.15
Tài 4.5
12‏%
1.21
15‏%
2.15
Tài 5.5
6‏%
1.21
0‏%
2.15
Xỉu 0.5
0‏%
1.21
0‏%
2.15
Xỉu 1.5
9‏%
1.21
12‏%
2.15
Xỉu 2.5
32‏%
1.21
50‏%
2.15
Xỉu 3.5
62‏%
1.21
71‏%
2.15
Xỉu 4.5
88‏%
1.21
85‏%
2.15
Xỉu 5.5
94‏%
1.21
100‏%
2.15

Các cầu thủ
-
CD Tondela

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Pedro, Joao
8
2980170.28
Agra, Salvador
7
3260010.19
Boselli, Juan
11
2150300.24
dos Anjos, Daniel
9
2740110.15
H
Hernando, Manu
15
2330200.13
Murillo, John
10
1520100.13

Các cầu thủ
-
Sporting CP

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sarabia, Pablo
17
29150250.52
Paulinho
20
29110400.38
M
Goncalves, Pedro
8
2780210.30
Santos, Nuno
11
3260300.19
Slimani, Islam
9
940200.44
H
Porro, Pedro
24
2340220.17

Sân vận động - Estadio Joao Cardoso

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận519
Tổng Số Thẻ112
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc160