Ngày thi đấu 5
|
19
Tháng 9,2021
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17156
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Trabzonspor
382312369363381
2
Fenerbahce Istanbul
382110773383573
3
Konyaspor
382081066452168
4
Istanbul Basaksehir FK
381981156362065
5
Alanyaspor
38197126758964
6
Besiktas Istanbul
38151495648859
7
Antalyaspor
381611115447759
8
Fatih Karagumruk Istanbul
38169134752-557
9
Adana Demirspor
3815101360471355
10
Sivasspor
381412125250254
11
Kasimpasa Istanbul
381581567571053
12
Hatayspor Antakya
38158155660-453
13
Galatasaray
381410145153-252
14
Kayserispor
381211155461-747
15
Gaziantep FK
381210164856-846
16
Giresunspor
38129174147-645
17
Caykur Rizespor
38106224471-2736
18
Altay Izmir
3897223957-1834
19
Goztepe Izmir
3877244077-3728
20
Yeni Malatyaspor
3855282771-4420

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Istanbul Basaksehir FK
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
BASFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BASFEI
Tài 0.5
92‏%
1.47
97‏%
1.92
Tài 1.5
74‏%
1.47
92‏%
1.92
Tài 2.5
53‏%
1.47
55‏%
1.92
Tài 3.5
18‏%
1.47
26‏%
1.92
Tài 4.5
5‏%
1.47
13‏%
1.92
Tài 5.5
0‏%
1.47
5‏%
1.92
Xỉu 0.5
8‏%
1.47
3‏%
1.92
Xỉu 1.5
26‏%
1.47
8‏%
1.92
Xỉu 2.5
47‏%
1.47
45‏%
1.92
Xỉu 3.5
82‏%
1.47
74‏%
1.92
Xỉu 4.5
95‏%
1.47
87‏%
1.92
Xỉu 5.5
100‏%
1.47
95‏%
1.92

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Okaka, Stefano
77
31120200.39
M
Trezeguet, Mahmoud
27
1360100.46
M
Aleksic, Danijel
8
3260320.19
M
Turuc, Deniz
23
3360210.18
Gulbrandsen, Fredrik
22
3050100.17
M
Visca, Edin
7
1840210.22

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dursun, Serdar
19
33150540.45
M
Zajc, Miha
26
3290100.28
M
Ozil, Mesut
10
2280340.36
Valencia, Enner
13
2570310.28
Rossi, Diego
9
3160000.19
Berisha, Mergim
11
2240100.18

Sân vận động - Basaksehir Fatih Terim Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
20
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc165