Ngày thi đấu 9
|
12
Tháng 11,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
43
:
68
12
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 15
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Châu Âu

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Barcelona
282172275-2101174
2
Olympiacos Piraeus
281992222-2045177
3
Olimpia Milano
281992069-199277
4
Real
2818102181-2079102
5
Maccabi Tel Aviv F.C.
2817112272-220963
6
Anadolu Efes S.K.
2816122322-2221101
7
AS Monaco
2815132311-222586
8
FC Bayern Munich
2814142123-210518
9
Vitoria
2812162116-2186-70
10
Alba Berlin
2812162121-2239-118
11
KK Crvena zvezda
2812162041-2089-48
12
Fenerbahçe S.K.
2810182051-2099-48
13
Panathinaikos B.C.
289192089-2235-146
14
ASVEL Lyon-Villeurbanne
288202036-2239-203
15
Žalgiris Kaunas
288202084-2249-165

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahçe S.K.
Olimpia Milano

Tài/Xỉu

FENOLM
Tài 125.5
82‏%
73.25
84‏%
72.66
Tài 145.5
54‏%
73.25
44‏%
72.66
Tài 165.5
25‏%
73.25
3‏%
72.66
Tài 185.5
0‏%
73.25
0‏%
72.66
Tài 200.5
0‏%
73.25
0‏%
72.66
Tài 225.5
0‏%
73.25
0‏%
72.66
Xỉu 125.5
18‏%
73.25
16‏%
72.66
Xỉu 145.5
46‏%
73.25
56‏%
72.66
Xỉu 165.5
75‏%
73.25
97‏%
72.66
Xỉu 185.5
100‏%
73.25
100‏%
72.66
Xỉu 200.5
100‏%
73.25
100‏%
72.66
Xỉu 225.5
100‏%
73.25
100‏%
72.66

Các cầu thủ
-
Fenerbahçe S.K.

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Guduric, Marko
2648819744.7465682.1468355.44211436.8
PF
Vesely, Jan
24510016859.5456470.310016361.3050.0
F
Pierre, Dyshawn
2128317647.2283384.86511954.6185731.6
C
Booker, Devin
2118716453.0273675.07713158.8103330.3
G
Henry, Pierria
2037318539.5273773.0439843.9308734.5
PG
De Colo, Nando
2006915145.7445186.3518560.0186627.3

Các cầu thủ
-
Olimpia Milano

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Hall, Devon
29910624243.8425182.46112648.44511638.8
F
Shields, Shavon
2679722543.1445678.66813948.9298633.7
PG
Delaney, Malcolm
2327820637.9425971.24410342.73410333.0
PG
Rodriguez, Sergio
2277819639.8314273.8386756.74012931.0
PF
Melli, Nicolo
2258217347.4486080.06913152.7134231.0
C
Hines, Kyle
2249015060.0436665.28914959.711100