Ngày thi đấu 12
|
04
Tháng 11,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:1
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B-SAD Lisbon
42297675413494
2
FC Arouca
4221101165481773
3
Leixões SC
4218141049361368
4
Sporting Lisbon B
4217151062471566
5
Aves
42161794742565
6
Portimonense SC
4217131261501164
7
S.L. Benfica B
4215171071541762
8
FC Penafiel
421612144844460
9
Oliveirense
421612145249360
10
Santa Clara Azores
421514135548759
11
CD Tondela
421611155560-559
12
CD Feirense
421511166159256
13
Uniao Madeira
421317124746156
14
F.C. Porto B
421315144949054
15
Maritimo B
42147214046-649
16
Braga B
421213173951-1247
17
Naval
421318115150145
18
Atletico CP
42128224563-1844
19
CD Trofens
42913204160-1940
20
SC Covilha
42717183752-1538
21
Guimaraes B
42715203056-2636
22
Freamunde
42712234675-2933

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

S.L. Benfica B
Sporting Lisbon B
Các trận đấu gần nhất
BENSPO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BENSPO
Tài 0.5
93‏%
1.69
86‏%
1.48
Tài 1.5
81‏%
1.69
74‏%
1.48
Tài 2.5
60‏%
1.69
52‏%
1.48
Tài 3.5
43‏%
1.69
36‏%
1.48
Tài 4.5
14‏%
1.69
10‏%
1.48
Tài 5.5
7‏%
1.69
2‏%
1.48
Xỉu 0.5
7‏%
1.69
14‏%
1.48
Xỉu 1.5
19‏%
1.69
26‏%
1.48
Xỉu 2.5
40‏%
1.69
48‏%
1.48
Xỉu 3.5
57‏%
1.69
64‏%
1.48
Xỉu 4.5
86‏%
1.69
90‏%
1.48
Xỉu 5.5
93‏%
1.69
98‏%
1.48

Các cầu thủ
-
S.L. Benfica B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rosa, Miguel Alexandre Jesus
77
41160010.39
Cavaleiro, Ivan
90
38120010.32
Deyverson
66
2980000.28
Kardec, Alan
31
940000.44
M
Gomes, Andre
30
940000.44
M
Rosado, Diogo
32
1240010.33

Các cầu thủ
-
Sporting Lisbon B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Esgaio, Ricardo
47
27170090.63
Rubio, Diego
34
2580020.32
Coelho, Alberto Alves
87
3170000.23
Bruma
51
2560040.24
Etock, Gael
99
2860000.21
Plange, Nii
60
2740000.15