Group Table
Liên Đoàn Phía Đông
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Washington | 82 | 44 | 26 | 12 | 100 | 39 | 275-245 | 5-3 | 4-4-2 | -4 | TBBBB |
15 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 24 | 211-298 | 1-4 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Liên Đoàn Metropolitan
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Washington | 82 | 44 | 26 | 12 | 100 | 39 | 275-245 | 5-3 | 4-4-2 | -4 | TBBBB |
8 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 24 | 211-298 | 1-4 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Washington | 82 | 44 | 26 | 12 | 100 | 39 | 275-245 | 5-3 | 4-4-2 | -4 | TBBBB |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 24 | 211-298 | 1-4 | 2-8-0 | -3 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 293 | từ {năm}
WSHPHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





