Bảng xếp hạng
Liên Đoàn Trung Tâm
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 56 | 19 | 7 | 119 | 52 | 312-234 | 4-2 | 4-5-1 | -2 | BBTBB |
Liên Đoàn Thái Bình Dương
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 44 | 27 | 11 | 99 | 40 | 239-236 | 4-4 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Liên Đoàn Phía Tây
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 56 | 19 | 7 | 119 | 52 | 312-234 | 4-2 | 4-5-1 | -2 | BBTBB |
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 44 | 27 | 11 | 99 | 40 | 239-236 | 4-4 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Colorado | 82 | 56 | 19 | 7 | 119 | 52 | 312-234 | 4-2 | 4-5-1 | -2 | BBTBB |
14 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 44 | 27 | 11 | 99 | 40 | 239-236 | 4-4 | 6-3-1 | -1 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 196 | từ {năm}
COLLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202626 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1

Los AngelesH215Colorado
23 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
Los AngelesH224Colorado
21 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
ColoradoHPh21Los Angeles
19 thg 4, 2026NHL, Playoffs Vòng 1
ColoradoH221Los Angeles
02 thg 3, 2026Giải NHL Các giải đấu thông lệ
Los AngelesH224Colorado




