Bảng xếp hạng|Pro A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 32 | 23 | 9 | 2947-2652 | 295 | 46 | TTBBB |
4 | ![]() ![]() Trier | 32 | 19 | 13 | 2805-2608 | 197 | 38 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Rostock Seawolves | 32 | 23 | 9 | 2947-2652 | 295 | 46 | TTBBB |
4 | ![]() ![]() Trier | 32 | 19 | 13 | 2805-2608 | 197 | 38 | TBTBT |