Ngày thi đấu 2
|
27
Tháng 8,2012
|
Sân vận động
|
Sức chứa
54851
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
3832421154075100
2
Real
382675103426185
3
Atlético
38237865313476
4
Sociedad
381812870492166
5
Valencia
381981167541365
6
Malaga
38169135350357
7
Real Betis
38168145756156
8
Vallecano
38165175066-1653
9
Sevilla
38148165854450
10
Getafe
38138174357-1447
11
Levante UD
381210164057-1746
12
Bilbao
38129174465-2145
13
Espanyol Barcelona
381111164352-944
14
Real Valladolid CF
381110174958-943
15
Granada
38119183754-1742
16
Osasuna
38109193350-1739
17
Celta Vigo
38107213752-1537
18
Mallorca
3899204372-2936
19
RC Deportivo de La Coruña
38811194770-2335
20
Real Zaragoza
3897223762-2534

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Atlético
Bilbao
Các trận đấu gần nhất
AtleticoATH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AtleticoATH
Tài 0.5
89‏%
1.71
97‏%
1.16
Tài 1.5
68‏%
1.71
74‏%
1.16
Tài 2.5
45‏%
1.71
55‏%
1.16
Tài 3.5
26‏%
1.71
32‏%
1.16
Tài 4.5
13‏%
1.71
13‏%
1.16
Tài 5.5
8‏%
1.71
11‏%
1.16
Xỉu 0.5
11‏%
1.71
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
32‏%
1.71
26‏%
1.16
Xỉu 2.5
55‏%
1.71
45‏%
1.16
Xỉu 3.5
74‏%
1.71
68‏%
1.16
Xỉu 4.5
87‏%
1.71
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
92‏%
1.71
89‏%
1.16

Các cầu thủ
-
Atlético

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Falcao, Radamel
9
34280080.82
Costa, Diego
19
31100000.32
Garcia, Raul
8
3050000.17
Turan, Arda
10
3250000.16
Lopez, Adrian
7
3230000.09
M
Koke
6
3330000.09

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aduriz, Aritz
20
36140010.39
M
Susaeta, Markel
14
3670000.19
H
De Marcos, Oscar
18
3660000.17
H
San Jose, Mikel
6
3450000.15
Llorente, Fernando
9
2640000.15
M
Gomez, Ibai
11
3540000.11

Sân vận động - Vicente Calderon

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0