Ngày thi đấu 2
|
02
Tháng 11,2021
|
Sân vận động
Wuerzburg
|
Sức chứa
3140
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
90
:
70
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
BT
HS
Đ
Phong độ
1
Alba Berlin
332762872-240646654
2
Baskets Bonn
342682989-275223752
3
FC Bayern Munich
342592771-251525650
4
MHP Riesen Ludwigsburg
3423112750-260814246
5
Ulm Basketball
3422122811-270910244
6
Niners Chemnitz
3422122757-26589944
7
Hamburg Towers
3419152897-274715038
8
Brose Bamberg
3418162858-2927-6936
9
Crailsheim Merlins
3417172875-2916-4134
10
BG Göttingen
3416182732-2803-7132
11
Baskets Oldenburg
3414202937-2948-1128
12
Wurzburg
3414202810-2948-13828
13
Basketball Löwen Braunschweig
3312212743-2787-4424
14
Medi Bayreuth
3411232688-2908-22022
15
MLP Academics Heidelberg
3411232664-2860-19622
16
Mitteldeutscher BC
3411232840-3058-21822
17
Skyliners
349252503-2707-20418
18
Giessen 46ers
348262705-2945-24016

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wurzburg
FC Bayern Munich

Tài/Xỉu

WURFCB
Tài 125.5
100‏%
82.65
96‏%
80.28
Tài 145.5
97‏%
82.65
74‏%
80.28
Tài 165.5
53‏%
82.65
22‏%
80.28
Tài 185.5
15‏%
82.65
0‏%
80.28
Tài 200.5
6‏%
82.65
0‏%
80.28
Tài 225.5
0‏%
82.65
0‏%
80.28
Xỉu 125.5
0‏%
82.65
4‏%
80.28
Xỉu 145.5
3‏%
82.65
26‏%
80.28
Xỉu 165.5
47‏%
82.65
78‏%
80.28
Xỉu 185.5
85‏%
82.65
100‏%
80.28
Xỉu 200.5
94‏%
82.65
100‏%
80.28
Xỉu 225.5
100‏%
82.65
100‏%
80.28

Các cầu thủ
-
Wurzburg

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SF
Rodriguez, Desi
49719330463.510913680.119128367.52219.5
G
Hunt, Cameron
41514030046.7879789.79218549.74811541.7
F
Buford, William
32612326346.8445186.38717250.6369139.6
C
Stanic, Filip
30113021460.7419045.613021460.700-
F
Moller, Craig
2859019745.7698878.45410650.9369139.6
G
Parodi, Luciano
1616113345.9131681.3357248.6266142.6

Các cầu thủ
-
FC Bayern Munich

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SF
Thomas, Deshaun
57021540852.78311373.515826859.05714040.7
G
Obst, Andreas
39712729343.3475290.4316349.29623041.7
F
Rubit, Augustine
33312021655.68110081.010818857.4122842.9
G
Weiler-Babb, Nick
31611223148.5495983.16911560.04311637.1
F
Lucic, Vladimir
2858919445.9748884.1569260.93310232.4
PG
Jaramaz, Ognjen
2849724040.4506478.15711549.64012532.0