Ngày thi đấu 17
|
08
Tháng 12,2012
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H11:0
5
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 22
80
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 12/13

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Elche CF
422313654272782
2
Villarreal
422114768383077
3
Almería
422281272502274
4
Girona
422181374561871
5
AD Alcorcón
42216155755269
6
Las Palmas
421812126255766
7
SD Ponferradina
42199145750766
8
Real Madrid Castilla
421781780621859
9
Barcelona Athletic
421512157671557
10
Sporting de Gijon
421511166053756
11
CD Lugo
421511164654-856
12
Numancia
421316135355-255
13
Huelva
42159184657-1154
14
Cordoba
42159185555054
15
CD Mirandes
421313163551-1652
16
Sabadell
421410185469-1552
17
Alicante
421311184353-1050
18
Guadalajara
421214164653-750
19
Murcia
421211194356-1347
20
Santander
421210203851-1346
21
SD Huesca
421112194658-1245
22
CD Xerez
4279263874-3630

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Las Palmas
SD Huesca
Các trận đấu gần nhất
LPAHUE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LPAHUE
Tài 0.5
89‏%
1.45
90‏%
1.1
Tài 1.5
70‏%
1.45
64‏%
1.1
Tài 2.5
48‏%
1.45
48‏%
1.1
Tài 3.5
36‏%
1.45
26‏%
1.1
Tài 4.5
20‏%
1.45
10‏%
1.1
Tài 5.5
9‏%
1.45
7‏%
1.1
Xỉu 0.5
11‏%
1.45
10‏%
1.1
Xỉu 1.5
30‏%
1.45
36‏%
1.1
Xỉu 2.5
52‏%
1.45
52‏%
1.1
Xỉu 3.5
64‏%
1.45
74‏%
1.1
Xỉu 4.5
80‏%
1.45
90‏%
1.1
Xỉu 5.5
91‏%
1.45
93‏%
1.1

Các cầu thủ
-
Las Palmas

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Vitolo
7
40150030.38
Bifouma, Thievy
16
37120000.32
Chrisantus, Macauley
9
42120000.29
Guerrero, Javi
19
2960000.21
M
Tato, Jesus
8
1850000.28
M
Aleman, Nauzet
7
3750010.14

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Baston, Borja
9
3190000.29
Spezie, Tariq
9
3170000.23
Novo, Nacho
17
3460000.18
Pacheco, Dani
8
1950000.26
M
Camacho
10
3950020.13
H
Diogo, Carlos
18
2730000.11