Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia 06/07
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Leixões SC | 30 | 18 | 6 | 6 | 45 | 21 | 24 | 60 | THTTT |
2 | Vitoria Guimaraes | 30 | 16 | 7 | 7 | 44 | 20 | 24 | 55 | TTTTH |
3 | Rio Ave F.C. | 30 | 15 | 8 | 7 | 44 | 37 | 7 | 53 | BBBBT |
4 | Santa Clara Azores | 30 | 15 | 5 | 10 | 34 | 31 | 3 | 50 | BBTTT |
5 | Gondomar | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | BTTBT |
6 | Gil Vicente FC | 30 | 12 | 9 | 9 | 27 | 27 | 0 | 45 | TTTHB |
7 | CD Feirense | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 26 | 12 | 44 | TBHBT |
8 | Varzim SC | 30 | 12 | 8 | 10 | 34 | 37 | -3 | 44 | THHTB |
9 | FC Penafiel | 30 | 10 | 11 | 9 | 23 | 27 | -4 | 41 | BTBTB |
10 | Olhanense | 30 | 10 | 10 | 10 | 29 | 31 | -2 | 40 | BTTTH |
11 | Estoril Praia | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 35 | -5 | 37 | TBTBT |
12 | CD Trofens | 30 | 9 | 9 | 12 | 27 | 26 | 1 | 36 | BBBHT |
13 | FC Vizela | 30 | 9 | 7 | 14 | 29 | 32 | -3 | 34 | BTBHB |
14 | Portimonense SC | 30 | 7 | 9 | 14 | 28 | 42 | -14 | 30 | TTBHB |
15 | Olivais e Moscavide | 30 | 7 | 6 | 17 | 26 | 42 | -16 | 27 | BBBBB |
16 | GD Chaves | 30 | 3 | 7 | 20 | 16 | 43 | -27 | 16 | TBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
FC Penafiel
FC Vizela
Các trận đấu gần nhất- FC Penafiel
Các trận đấu gần nhất- FC Vizela
Những trận kế tiếp - FC Penafiel
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| PEN | VIZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| PEN | VIZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 73% 0.77 | 87% 0.97 |
| Tài 1.5 | 57% 0.77 | 63% 0.97 |
| Tài 2.5 | 30% 0.77 | 33% 0.97 |
| Tài 3.5 | 3% 0.77 | 10% 0.97 |
| Tài 4.5 | 3% 0.77 | 10% 0.97 |
| Tài 5.5 | 0% 0.77 | 0% 0.97 |
| Xỉu 0.5 | 27% 0.77 | 13% 0.97 |
| Xỉu 1.5 | 43% 0.77 | 37% 0.97 |
| Xỉu 2.5 | 70% 0.77 | 67% 0.97 |
| Xỉu 3.5 | 97% 0.77 | 90% 0.97 |
| Xỉu 4.5 | 97% 0.77 | 90% 0.97 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.77 | 100% 0.97 |

