Ngày thi đấu 9
|
27
Tháng 11,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Felgueiras
2212372519639
2
Oliveirense
2211563931838
3
Braga B
2210753729837
4
Guimaraes B
2211383325836
5
Canelas 2010
2210662825336
6
Sanjoanense
2210483627934
7
Lourosa
2210483129234
8
Sao Joao de Ver
2261152722529
9
Anadia
2292112428-429
10
CDC Montalegre
2266102533-824
11
Fafe
2265112841-1323
12
Pevidem SC
2214171438-247
Bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leiria
22146241182348
2
Alverca
2213273224841
3
SCU Torreense
2213272923641
4
Setubal
2211473024637
5
Amora FC
2211382921836
6
Real Queluz
227782326-328
7
Caldas
227692124-327
8
Sporting Lisbon B
2275102528-326
9
Cova Piedade
2264122435-1122
10
Oliveira do Hospital
2231182434-1020
11
Oriental Dragon FC
2221282130-918
12
Santarem
2246122335-1218
Vòng Tranh Chức Vô Địch, Bảng 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
SCU Torreense
6402106412
2
Alverca
631287110
3
Felgueiras
6213101007
4
Guimaraes B
612338-55
Vòng Tranh Chức Vô Địch, Bảng 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Oliveirense
6330116512
2
Leiria
631265110
3
Braga B
6132810-26
4
Setubal
6114812-44
Vòng Xuống Hạng, Bảng 3
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Fafe
632185313
2
Anadia
623174313
3
Canelas 2010
612337-413
4
Lourosa
613224-212
Vòng Xuống Hạng, Bảng 4
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sanjoanense
6321115618
2
Sao Joao de Ver
631287115
3
CDC Montalegre
61321114-39
4
Pevidem SC
6123711-46
Vòng Xuống Hạng, Bảng 5
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Amora FC
621377015
2
Cova Piedade
623175213
3
Caldas
6132810-212
4
Santarem
623199011
Vòng Xuống Hạng, Bảng 6
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Oliveira do Hospital
642073417
2
Real Queluz
623143116
3
Sporting Lisbon B
612368-210
4
Oriental Dragon FC
603347-34

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Felgueiras
Oliveirense
Các trận đấu gần nhất
FELOLI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FELOLI
Tài 0.5
93‏%
1.25
90‏%
1.76
Tài 1.5
61‏%
1.25
76‏%
1.76
Tài 2.5
46‏%
1.25
59‏%
1.76
Tài 3.5
21‏%
1.25
34‏%
1.76
Tài 4.5
7‏%
1.25
28‏%
1.76
Tài 5.5
0‏%
1.25
14‏%
1.76
Xỉu 0.5
7‏%
1.25
10‏%
1.76
Xỉu 1.5
39‏%
1.25
24‏%
1.76
Xỉu 2.5
54‏%
1.25
41‏%
1.76
Xỉu 3.5
79‏%
1.25
66‏%
1.76
Xỉu 4.5
93‏%
1.25
72‏%
1.76
Xỉu 5.5
100‏%
1.25
86‏%
1.76