Ngày thi đấu 2
|
12
Tháng 9,2021
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
7
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng Xếp Hạng

2. Lig, Bảng Kirmizi
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sakarya
38259475245184
2
Trabzon
38228863323174
3
Bodrum
38219861273472
4
Sivas
38209966343269
5
Bayburt
381991050351566
6
Van
38181285546966
7
Corum
381811958411765
8
Afyonspor
381881267442362
9
Ankaraspor
3814131153401355
10
Somaspor
38158155050053
11
Inegol
38149155154-351
12
Etimesgut
381211154554-947
13
Serik
38136194755-845
14
Sariyer
381110175059-943
15
Diyarbekir
38125213446-1241
16
Adiyaman
38125214771-2441
17
Turgutlu
38910193162-3137
18
Ergene
38105233872-3435
19
Nigde Anadolu
3878234584-3929
20
Kahramanmaras
3847272379-5619
Bảng Beyaz
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Pendik
34245556253177
2
Amed
3416994335857
3
Karacabey
341821458411756
4
Isparta
341671139281155
5
Tarsus
34167114334955
6
Erzincan
341661259421754
8
Ankara Demirspor
341310114435949
8
Kirsehir
34121394435949
10
Kirklareli
34111494035547
11
Sanliurfaspor
341210125041946
12
Nazilli
341112113637-145
13
Usak
34913123147-1640
14
Zonguldak
34911143747-1038
15
Pazar
34104203560-2534
16
Akhisar
3487193456-2231
17
Konya
34611173652-1629
18
Eskisehirspor
3467213174-4322

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sakarya
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
SAKSAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SAKSAR
Tài 0.5
87‏%
1.97
100‏%
1.32
Tài 1.5
71‏%
1.97
84‏%
1.32
Tài 2.5
50‏%
1.97
53‏%
1.32
Tài 3.5
26‏%
1.97
32‏%
1.32
Tài 4.5
21‏%
1.97
13‏%
1.32
Tài 5.5
5‏%
1.97
5‏%
1.32
Xỉu 0.5
13‏%
1.97
0‏%
1.32
Xỉu 1.5
29‏%
1.97
16‏%
1.32
Xỉu 2.5
50‏%
1.97
47‏%
1.32
Xỉu 3.5
74‏%
1.97
68‏%
1.32
Xỉu 4.5
79‏%
1.97
87‏%
1.32
Xỉu 5.5
95‏%
1.97
95‏%
1.32