Ngày thi đấu 23
|
30
Tháng 1,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Group Table

2. Lig, Bảng Kirmizi
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sakarya
38259475245184
2
Trabzon
38228863323174
3
Bodrum
38219861273472
4
Sivas
38209966343269
5
Bayburt
381991050351566
6
Van
38181285546966
7
Corum
381811958411765
8
Afyonspor
381881267442362
9
Ankaraspor
3814131153401355
10
Somaspor
38158155050053
11
Inegol
38149155154-351
12
Etimesgut
381211154554-947
13
Serik
38136194755-845
14
Sariyer
381110175059-943
15
Diyarbekir
38125213446-1241
16
Adiyaman
38125214771-2441
17
Turgutlu
38910193162-3137
18
Ergene
38105233872-3435
19
Nigde Anadolu
3878234584-3929
20
Kahramanmaras
3847272379-5619
Bảng Beyaz
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Pendik
34245556253177
2
Amed
3416994335857
3
Karacabey
341821458411756
4
Isparta
341671139281155
5
Tarsus
34167114334955
6
Erzincan
341661259421754
8
Ankara Demirspor
341310114435949
8
Kirsehir
34121394435949
10
Kirklareli
34111494035547
11
Sanliurfaspor
341210125041946
12
Nazilli
341112113637-145
13
Usak
34913123147-1640
14
Zonguldak
34911143747-1038
15
Pazar
34104203560-2534
16
Akhisar
3487193456-2231
17
Konya
34611173652-1629
18
Eskisehirspor
3467213174-4322

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sariyer
Serik
Các trận đấu gần nhất
SARSER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SARSER
Tài 0.5
100‏%
1.32
97‏%
1.24
Tài 1.5
84‏%
1.32
79‏%
1.24
Tài 2.5
53‏%
1.32
58‏%
1.24
Tài 3.5
32‏%
1.32
21‏%
1.24
Tài 4.5
13‏%
1.32
11‏%
1.24
Tài 5.5
5‏%
1.32
3‏%
1.24
Xỉu 0.5
0‏%
1.32
3‏%
1.24
Xỉu 1.5
16‏%
1.32
21‏%
1.24
Xỉu 2.5
47‏%
1.32
42‏%
1.24
Xỉu 3.5
68‏%
1.32
79‏%
1.24
Xỉu 4.5
87‏%
1.32
89‏%
1.24
Xỉu 5.5
95‏%
1.32
97‏%
1.24